CBS350-24FP-4X-EU cung cấp 24 cổng Gigabit Ethernet cho kết nối tốc độ cao đến các thiết bị như máy tính, máy in, điện thoại IP và camera IP. Đồng thời, 4 cổng 10G SFP+ cho phép kết nối uplink tốc độ cao đến các switch core hoặc server, đảm bảo băng thông rộng cho các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn.
24 cổng Gigabit Ethernet hỗ trợ chuẩn PoE+ (Power over Ethernet Plus), cho phép cấp nguồn trực tiếp cho các thiết bị như điện thoại IP, camera IP và điểm truy cập không dây, giúp giảm thiểu chi phí lắp đặt và quản lý.
CBS350-24FP-4X-EU hỗ trợ xếp chồng lên đến 4 thiết bị, cho phép quản lý tối đa 192 cổng như một hệ thống duy nhất. Tính năng này giúp đơn giản hóa việc quản lý mạng, tăng cường tính linh hoạt và khả năng mở rộng.
CBS350-24FP-4X-EU tích hợp nhiều tính năng bảo mật như Access Control Lists (ACLs), Guest VLAN và bảo vệ chống tấn công DoS, giúp bảo vệ mạng khỏi các mối đe dọa bên ngoài và bên trong.
Tính năng QoS cho phép ưu tiên lưu lượng mạng cho các ứng dụng quan trọng như VoIP và video conferencing, đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất.
CBS350-24FP-4X-EU hỗ trợ giao diện quản lý web trực quan và dòng lệnh (CLI), giúp đơn giản hóa việc cấu hình và quản lý switch.
Model | CBS350-24FP-4X-EU |
---|---|
Performance | |
Capacity in millions of packets per second (mpps) (64-byte packets) | 95.23 mpps |
Switching capacity | 128Gbps |
Stacking | |
Hardware stacking | Up to 4 units in a stack. Up to 192 ports managed as a single system with hardware failover |
High availability | Fast stack failover delivers minimal traffic loss. Support link aggregation across multiple units in a stack |
Plug-and-play stacking configuration/management | Active/standby for resilient stack control Autonumbering Hot swap of units in stack Ring and chain stacking options, auto stacking port speed, flexible stacking port options |
High-speed stack interconnects | Cost-effective high-speed 10G fiber interfaces |
General | |
Jumbo frames | Frame sizes up to 9K bytes. The default MTU is 2K bytes |
MAC table | 16K addresses |
Hardware | |
Total System Ports | 24 x Gigabit Ethernet + 4 x 10G |
RJ-45 Ports | 24 x Gigabit Ethernet |
Combo Ports (RJ45 + Small form-factor pluggable [SFP]) | 4 x SFP+ |
Number of Ports That Support PoE | 24 |
Power Dedicated to PoE | 370W |
Console port | Cisco standard mini USB Type-B/RJ45 console port |
USB slot | USB Type-A slot on the front panel of the switch for easy file and image management |
Buttons | Reset button |
Cabling type | Unshielded Twisted Pair (UTP) Category 5e or better for 1000BASE-T |
LEDs | System, Link/Act, PoE, Speed |
Flash | 256 MB |
CPU | 800 MHz ARM |
DRAM | 512 MB |
Packet buffer | 1.5 MB |
Power consumption (worst case) | |
System Power Consumption | 110V=47.14W 220V=47.01W |
Power Consumption (with PoE) | 110V=451.8W 220V=437.4W |
Heat Dissipation (BTU/hr) | 1,544.34 |
Environmental | |
Unit dimensions (W x D x H) | 445 x 345 x 44 mm |
Unit weight | 4.6 kg |
Power | 100-240V 50-60 Hz, internal, universal |
Certification | UL (UL 60950), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A |
Operating temperature | -5° to 50°C |
Storage temperature | -25° to 70°C |
Operating humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
Storage humidity | 10% to 90%, relative, noncondensing |
Acoustic noise and Mean Time Between Failure (MTBF) | |
FAN (Number) | 1 |
Acoustic Noise | 25°C: 34.8 dBA |
MTBF at 25°C (hours) | 698,220 |