RUCKUS R650 được trang bị chuẩn Wi-Fi 6 (802.11ax) mới nhất, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn, độ trễ thấp hơn và khả năng kết nối đồng thời nhiều thiết bị hơn so với các chuẩn Wi-Fi trước đây. Công nghệ BeamFlex®+ độc quyền của RUCKUS giúp tối ưu hóa tín hiệu Wi-Fi, giảm nhiễu và mở rộng phạm vi phủ sóng, đảm bảo kết nối ổn định và mạnh mẽ cho mọi người dùng.
R650 hỗ trợ công nghệ SmartMesh®, cho phép bạn dễ dàng mở rộng mạng Wi-Fi mà không cần đi dây phức tạp. Bạn có thể thêm các điểm truy cập R650 vào mạng một cách nhanh chóng và dễ dàng, tạo thành một mạng lưới Wi-Fi tự phục hồi, đảm bảo kết nối liên tục ngay cả khi một điểm truy cập gặp sự cố.
RUCKUS R650 cung cấp nhiều tùy chọn quản lý linh hoạt, bao gồm quản lý trên đám mây, quản lý bằng thiết bị vật lý/ảo tại chỗ hoặc quản lý độc lập. Bạn có thể dễ dàng theo dõi hiệu suất mạng, cấu hình các thiết lập và khắc phục sự cố từ bất kỳ đâu, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
R650 tích hợp sẵn các công nghệ BLE (Bluetooth Low Energy) và Zigbee, cho phép bạn kết nối và quản lý các thiết bị IoT (Internet of Things) một cách dễ dàng. Bạn có thể tạo ra một mạng lưới IoT thống nhất, mở ra nhiều ứng dụng mới trong các lĩnh vực như tự động hóa tòa nhà, quản lý năng lượng và theo dõi tài sản.
RUCKUS R650 hỗ trợ các giao thức bảo mật WPA3 mới nhất, cung cấp khả năng bảo vệ mạnh mẽ chống lại các cuộc tấn công mạng. Ngoài ra, R650 còn tích hợp các tính năng bảo mật nâng cao khác như WIPS/WIDS (Wireless Intrusion Prevention/Detection System) và Dynamic PSK (Pre-Shared Key), giúp bảo vệ mạng Wi-Fi của bạn khỏi các mối đe dọa tiềm ẩn.
| WI-FI | |
|---|---|
| Wi-Fi Standards | IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax |
| Supported Rates | - 802.11ax: 4 to 2400 Mbps - 802.11ac: 6.5 to 1732 Mbps - 802.11n: 6.5 to 600 Mbps - 802.11a/g: 6 to 54 Mbps - 802.11b: 1 to 11 Mbps |
| Supported Channels | - 2.4GHz: 1-13 - 5GHz: 36-64, 100-144, 149-165 |
| MIMO | - 4x4 SU-MIMO - 4x4 MU-MIMO |
| Spatial Streams | - 4 streams SU/MU MIMO 5GHz - 2 streams SU/MU MIMO 2.4GHz |
| Radio Chains and Streams | - 4x4:4 (5GHz) - 2x2:2 (2.4GHz) |
| Channelization | 20, 40, 80, 160/80+80MHz |
| Security | - WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 AES, WPA3, 802.11i, Dynamic PSK, OWE - WIPS/WIDS |
| Other Wi-Fi Features | - WMM, Power Save, Tx Beamforming, LDPC, STBC, 802.11r/k/v - Hotspot - Hotspot 2.0 - Captive Portal - WISPr |
| RF | |
| Antenna Type | - BeamFlex+ adaptive antennas with polarization diversity - Adaptive antenna that provides up to 64 unique antenna patterns per band |
| Antenna Gain (max) | Up to 3dBi |
| Peak Transmit Power (Tx port/chain + Combining gain) | - 2.4GHz: 26dBm - 5GHz: 28dBm |
| Frequency Bands | - ISM (2.4-2.484GHz) - U-NII-1 (5.15-5.25GHz) - U-NII-2A (5.25-5.35GHz) - U-NII-2C (5.47-5.725GHz) - U-NII-3 (5.725-5.85GHz) |
| PERFORMANCE AND CAPACITY | |
| Peak PHY Rates | - 2.4GHz: 574Mbps - 5GHz: 2400Mbps |
| Client Capacity | Up to 512 clients per AP |
| SSID | Up to 31 per AP |
| RUCKUS RADIO MANAGEMENT | |
| Antenna Optimization | - BeamFlex+ - Polarization Diversity with Maximal Ratio Combining (PDMRC) |
| Wi-Fi Channel Management | - ChannelFly - Background Scan Based |
| Client Density Management | - Adaptive Band Balancing - Client Load Balancing - Airtime Fairness - Airtime-based WLAN Prioritization |
| SmartCast Quality of Service | - QoS-based scheduling - Directed Multicast · L2/L3/L4 ACLs |
| Mobility | SmartRoam |
| Diagnotic Tools | - Spectrum Analysis - SpeedFlex |
| NETWORKING | |
| Controller Platform Support | - SmartZone - ZoneDirector - Unleashed - Standalone |
| Mesh | SmartMesh™ wireless meshing technology. Self-healing Mesh |
| IP | IPv4, IPv6, dual-stack |
| VLAN | - 802.1Q (1 per BSSID or dynamic per user based on RADIUS) - VLAN Pooling - Port-based |
| 802.1x | Authenticaor & Supplicant |
| Tunnel | L2TP, GRE, Soft-GRE |
| Policy Management Tools | - Application Recognition and Control - Access Control Lists - Device Fingerprinting - Rate Limiting |
| IoT Capable | Yes |
| PHYSICAL INTERFACES | |
| Ethernet | - One 2.5Gbps Ethernet port and one 1Gbps Ethernet port - Power over Ethernet (802.3af/at) with Category 5/5e/6 cable - LLDP |
| USB | 1 USB 2.0 port, Type A |
| PHYSICAL CHARACTERISTICS | |
| Physical Size | 22.4cm (L), 19.4cm (W), 4.7cm (H) |
| Weight | 0.854 kg |
| Mounting | - Wall, acoustic ceiling, desk - Secure bracket (sold separately) |
| Physical Security | - Hidden latching mechanism - T-bar Torx - Bracket (902-0120-0000) Torx screw & padlock (sold separately) |
| Operating Temperature | 0ºC (32ºF) - 50ºC (122ºF) |
| Operating Humidity | Up to 95%, non-condensing |