Độ phân giải 3840 x 2160 pixel cho hình ảnh chi tiết, sắc nét gấp 4 lần so với màn hình Full HD, giúp bạn tận hưởng mọi nội dung một cách sống động và chân thực nhất.
Diện tích hiển thị lớn giúp bạn dễ dàng mở nhiều cửa sổ ứng dụng cùng lúc, làm việc đa nhiệm hiệu quả hơn, tăng năng suất và tiết kiệm thời gian.
Công nghệ IPS đảm bảo màu sắc hiển thị chính xác và nhất quán ở mọi góc nhìn, lý tưởng cho công việc thiết kế đồ họa, chỉnh sửa ảnh và video.
Hỗ trợ nhiều cổng kết nối như DisplayPort, Mini DisplayPort, HDMI và USB Type-C, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác như máy tính, laptop, máy chơi game và các thiết bị ngoại vi.
Với USB Type-C có khả năng cấp nguồn lên đến 65W giúp bạn sạc trực tiếp cho laptop thông qua màn hình, vô cùng tiện lợi và gọn gàng.
Thiết kế mỏng nhẹ, viền màn hình siêu mỏng mang đến vẻ đẹp hiện đại và sang trọng cho không gian làm việc của bạn.
| Model | 1AA85A4 |
|---|---|
| Product Color | Black |
| Display Type | IPS w/LED backlight |
| Display Size (Diagonal) | 42.51-inch |
| Display Area (Metric) | 94.11 x 52.94 cm |
| Aspect Ratio | 16:9 |
| Resolution (Native) | 4K UHD (3840 x 2160 @ 60 Hz) |
| Resolutions Supported | 3840 x 2160; 2560 x 1440; 1920 x 1200; 1920 x 1080; 1600 x 1200; 1680 x 1050; 1600 x 900; 1440 x 900; 1280 x 1024; 1280 x 800; 1280 x 720; 800 x 600; 720 x 480; 720 x 400; 640 x 480 |
| Pixel Pitch | 0.245 mm |
| Brightness | 350 cd/m² |
| Contrast Ratio | 1000:1 static; 5000000:1 dynamic |
| View Angle | 178° horizontal; 178° vertical |
| Response Time | 8 ms gray to gray |
| Tilt And Swivel Angle | Tilt: -5 to +10°; Swivel: 20° |
| Onscreen Controls | Color Control; Image Control; Information; Input Control; Language; Luminance; Management; Menu; PIP Control; Power |
| Display Features | Anti-glare; In plane switching; Language selection; LED Backlights; On-screen controls; Plug and Play; User programmable |
| Tilt | Tilt: -5 to +10°; Swivel: 20° |
| Display Input Type | 1 DisplayPort™ 1.2; 1 mini DisplayPort™ 1.2; 1 HDMI 2.0; 1 USB Type-C™ (Alternative mode DisplayPort™ 1.2, power delivery up to 65 W) |
| Display Input Type Note | with HDCP support |
| Ports | 5 USB 3.0 (one upstream, four downstream); 1 USB Type-C™ (DisplayPort™ 1.2, power delivery up to 65 W) |
| Dimensions Without Stand (W x D x H) | 97.21 x 12.28 x 56.59 cm |
| Dimensions With Stand (W x D x H) | 97.21 x 24 x 61.9 cm |
| Weight | 16.95 kg |
| Power | Input voltage: 90 to 265 VAC |
| Power Consumption Description | 205 W (maximum), 95 W (typical), 0.5 W (standby) |
| Operating Temperature Range | 5 to 35°C |
| Environmental | Arsenic-free display glass; Mercury-free display backlights; Low halogen |