Màn hình cong 34 inch với độ phân giải WQHD (3440 x 1440) mang đến không gian làm việc rộng rãi, hình ảnh sắc nét và chi tiết, giúp bạn dễ dàng xử lý nhiều tác vụ cùng lúc, xem phim và chơi game sống động hơn.
Tấm nền VA giúp tái tạo màu sắc chính xác, độ tương phản cao (3500:1) cho hình ảnh sâu và rõ nét, đặc biệt là trong các cảnh tối, mang đến trải nghiệm xem phim và chơi game chân thực hơn.
Thiết kế cong 1500R ôm trọn tầm nhìn, giảm mỏi mắt khi làm việc trong thời gian dài, đồng thời tạo cảm giác đắm chìm khi xem phim và chơi game.
Màn hình HP P34hc G4 được trang bị các cổng kết nối hiện đại như USB Type-C (hỗ trợ DisplayPort 1.2 và sạc 65W), HDMI 2.0, DisplayPort 1.2 và 4 cổng USB-A 3.2 Gen 1, giúp bạn dễ dàng kết nối với nhiều thiết bị khác nhau.
Công nghệ Low Blue Light giúp giảm thiểu ánh sáng xanh có hại, bảo vệ mắt bạn khỏi mỏi và căng thẳng khi sử dụng màn hình trong thời gian dài.
Màn hình có khả năng điều chỉnh độ cao, độ nghiêng, giúp bạn tìm được vị trí ngồi thoải mái nhất, giảm thiểu các vấn đề về cổ và lưng.
| Model | 21Y56AA |
|---|---|
| Display Type | VA |
| Panel Active Area | 33.37 x 79.72 cm |
| Display Size (Diagonal) | 34-inch |
| Brightness | 250 nits |
| Contrast ratio | 3500:1 static |
| Response Ratio | 5ms GtG (with overdrive) |
| Product colour | Black |
| Aspect ratio | 21:9 |
| Native resolution | WQHD (3440 x 1440) |
| Resolutions supported | 640 x 480; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080; 1920 x 1200; 3440 x 1440 |
| Display features | Low blue light mode; Anti-glare; Height adjustable |
| User controls | Exit; Information; Management; Power; Input control; Menu control; Brightness+; Image; Color |
| Input signal | 1 USB Type-C™ (Alternative mode DisplayPort™ 1.2, power delivery up to 65 W); 1 HDMI 2.0 (with HDCP support); 1 DisplayPort™ 1.2 in (with HDCP support); 4 USB-A 3.2 Gen 1 |
| Horizontal viewing angle | 178° |
| Vertical viewing angle | 178° |
| Display colors | Up to 16.7 million colors supported (through FRC technology) |
| Height adjustment range | 100mm |
| Pixel pitch | 0.231 mm |
| Horizontal Display Scan Frequency | 30-160 KHz |
| Vertical Display Scan Frequency | 48-100 Hz |
| Tilt | -5 to +21° |
| VESA mounting | 100 mm x 100 mm |
| Pivot | No pivot |
| Low blue light modes | Yes |
| Panel bit depth | 8 bit |
| Hardness | 3H |
| Recommended resolution | WQHD (3440 x 1440 @ 60 Hz) |
| Maximum resolution | WQHD (3440 x 1440 @ 60 Hz) |
| Pixels Per Inch | 110ppi |
| Bezel | 3-sided micro-edge |
| Screen treatment | Anti-glare |
| Slide | Yes |
| Curvature | 1500R |
| Display Color Gamut | 85% NTSC |
| Flicker-free | Yes |
| Dynamic Display Contrast Ratio | 5000000:1 |
| Detachable stand | Yes |
| Backlight type | Edge-lit |
| Ports and Connectors | 1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate (up to 65W USB Power Delivery, Alt Mode DisplayPort™ 1.2) Yes, DisplayPort™, HDMI and USB Type-C™ 1 HDMI 2.0 1 DisplayPort™ 1.2 4 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate 1 Line Output 1 USB-B |
| Camera | No integrated camera |
| Environmental | Operating temperature: 5 to 35°C; Operating humidity: 20 to 80% non-condensing |
| Power | 100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Power consumption | 190 W (maximum), 48 W (typical), 0.5 W (standby) |
| Dimensions | 80.94 x 11.21 x 36.69 cm (Without stand.) |
| Weight | 10.51 kg (With stand.) |
| Physical security features | Security lock-ready |