DR-C225W có thiết kế thẳng đứng độc đáo, giúp tiết kiệm không gian làm việc, phù hợp với những văn phòng có diện tích nhỏ.
Với tốc độ quét lên đến 50 hình/phút (2 mặt), DR-C225W giúp bạn số hóa tài liệu nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức.
Kết nối Wi-Fi cho phép bạn dễ dàng chia sẻ máy quét với nhiều người dùng trong mạng, đồng thời quét tài liệu trực tiếp từ thiết bị di động.
Khay nạp tài liệu có khả năng chứa đến 30 tờ A4, card, quét gấp A3 và tài liệu dài đến 3 mét, đáp ứng mọi nhu cầu số hóa tài liệu của bạn.
Độ phân giải quét lên đến 600 x 600 dpi đảm bảo hình ảnh sắc nét, rõ ràng, giúp bạn dễ dàng đọc và chỉnh sửa tài liệu đã quét.
DR-C225W đi kèm với bộ phần mềm CaptureOnTouch, Presto! BizCard, Omnipage, PaperPort, eCopy PDF Pro Office và Evernote, giúp bạn dễ dàng quản lý, chỉnh sửa và chia sẻ tài liệu đã quét.
Công nghệ quét | CMOS CIS; LED (Red, Green, Blue) |
---|---|
Tốc độ quét | 25 trang/phút (1 mặt); 50 hình/phút (2 mặt) |
Kiểu quét | 1 mặt, 2 mặt |
Nguồn sáng | LED (đỏ, xanh lá, xanh da trời) |
Độ phân giải quét | 150 x 150 dpi, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi |
Khay nạp tài liệu | 30 tờ A4, Card, quét gấp A3, quét tài liệu 3 mét |
Các chế độ quét | Quét đen trắng, quét khuếch tán lỗi, tự làm rõ văn bản, tự làm rõ văn bản II (chỉ dành cho hệ điều hành Windows), quét 256 thang màu, quét màu 24 bit |
Cổng giao tiếp | USB 2.0 tốc độ cao |
Kết nối mạng | IEEE802.11b/g/n (2.4 GHz) |
Tốc độ dữ liệu | 11 Mbps (IEEE802.11b); 54 Mbps (IEEE802.11g); 300 Mbps (IEEE802.11n) |
Chế độ kết nối | Access Point, Station |
Hỗ trợ phần mềm | Windows, Mac |
Kích thước | 300 x 220 x 156 mm |
Trọng lượng | 2.8kg |
Document size | Plain paper: - U-turn path - Width: 50.8 to 216 mm - Length: 70 to 356 mm - Straight path + Width: 50.8 to 216 mm + Length: 53.9 to 356 mm + Use Long Document mode to scan documents up to 3,000 mm long. |
---|---|
Business card: - 50 x 53.9 mm or larger - Vertical feeding on | |
Plastic card: - 53.9 x 85.5 mm (ISO standard) - Embossed cards can be scanned. | |
Document thickness | Plain paper: - U-turn path - 52 to 128 g/m² (0.06 to 0.15 mm) - Straight path - 40 to 209 g/m² (0.05 to 0.25 mm) Business card: 300 g/m² 0.35 mm or less Plastic card: 0.76 mm or less |
Document feeding | Automatic sheet feeding |
Feeding capacity | 6 mm stack (including curls) or 30 sheets of 80g/m² |
Scanning element | CMOS CIS |
Light source | LED (red, green, and blue) |
Scanning side | Simplex / Duplex / Skip Blank Page / Folio |
Scanning modes | Black and white, Error diffusion, Advanced Text Enhancement, Advanced Text Enhancement II (for Windows only), 256-level grayscale, 24-bit color |
Scanning resolution | 150 x 150 dpi, 200 x 200 dpi, 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi |
Scanning speed (A4/ LTR, portrait, 200 dpi) | Simplex: 25 ppm Duplex: 50 ipm |
Interface | Hi-speed USB 2.0 |
Software | Windows: ISIS/TWAIN driver, CaptureOnTouch, Presto! BizCard, Omnipage, PaperPort, eCopy PDF Pro Office, Evernote Wireless connection Setup Tool, NetoworkMonitor Mac: TWAIN driver, CaptureOnTouch, Presto! BizCard, Presto! PageManager, Evernote Wireless connection Setup Tool, NetoworkMonitor |
Power requirements | 100 to 240 VAC (50/60Hz) |
Power consumption | Scanning: 15.6 W or less Sleep: 4.3 W or less (120V) 4.4 W or less (200V) OFF: 0.5 W or less |
Operating environment | Temperature: 10°C to 32.5°C (50°F to 90.5°F) Humidity: 20% to 80% |
Options/ Consumables | Exchange Roller Kit (feed roller and retard roller) |
Basic wirelessLAN Specifications | |
Wireless Standard | IEEE802.11b/g/n (2.4GHz only) |
Frequency | 2.4GHz band |
Transfer method | IEEE802.11b: DS-SS system IEEE802.11g: OFDM system |
Data rate | IEEE802.11n: MIMO-OFDM system IEEE802.11b: Up to 11Mbps IEEE802.11g: Up to 54Mbps IEEE802.11n: Up to 300Mbps |
Security | WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES) |
Easy setting | WEP (64 / 128 bit) |
Connection Mode | WPS |
Dimensions (W x D x H) | 300 x 220 x 156 mm with the feed tray closed |
Weight | 2.8kg |