Q & A
Online support
Hotline
090 888 3630
Email
info@wi-mesh.com.vn
indoor_wifi_6_access_point_ruckus_r350_9u1r350ww02.jpg

Indoor Wi-Fi 6 Access Point RUCKUS R350 (9U1-R350-WW02)

Producer:

RUCKUS

Tiêu chuẩn Wi-Fi mới nhất: Thiết bị điểm truy cập (AP) R350 hỗ trợ công nghệ Wi-Fi 6 (802.11ax) mới nhất.

Bạn đang tìm kiếm một giải pháp Wi-Fi 6 hiệu suất cao, đáng tin cậy và dễ quản lý cho văn phòng, cửa hàng, hoặc không gian làm việc của mình? Indoor Wi-Fi 6 Access Point RUCKUS R350 (9U1-R350-WW02) chính là lựa chọn lý tưởng. Với công nghệ Wi-Fi 6 mới nhất, khả năng phủ sóng rộng, và các tính năng quản lý linh hoạt, R350 mang đến trải nghiệm Wi-Fi vượt trội cho mọi người dùng.

Tính năng nổi bật

Wi-Fi 6 (802.11ax) mới nhất

Tận hưởng tốc độ Wi-Fi nhanh hơn, độ trễ thấp hơn và hiệu suất cao hơn với công nghệ Wi-Fi 6 mới nhất.

Hiệu suất Wi-Fi ấn tượng

Các công nghệ đã được cấp bằng sáng chế của RUCKUS giúp tối ưu hóa hiệu suất và giảm nhiễu, mang lại phạm vi phủ sóng rộng hơn và trải nghiệm người dùng vượt trội. Công nghệ BeamFlex+ và Polarization Diversity with Maximal Ratio Combining (PDMRC) giúp tăng cường tín hiệu và giảm thiểu nhiễu sóng, đảm bảo kết nối ổn định trong mọi môi trường.

Sẵn sàng cho IoT

Loại bỏ các mạng riêng lẻ và hợp nhất công nghệ Wi-Fi và IoT vào một mạng duy nhất thông qua việc sử dụng hoặc tích hợp các công nghệ không dây trong tương lai bằng mô-đun USB tùy chọn.

Mạng lưới Mesh thông minh

Tự động tạo mạng lưới thông minh, tự cấu hình và tự phục hồi với công nghệ SmartMesh được cấp bằng sáng chế của RUCKUS, giúp giảm chi phí cáp đắt đỏ và các cấu hình phức tạp chỉ bằng một thao tác đơn giản.

Hiệu suất doanh nghiệp với chi phí hợp lý

R350 mang đến sự kết hợp chưa từng có giữa giá thành và hiệu suất, cung cấp phạm vi phủ sóng rộng với mức giá phải chăng. Thiết bị phù hợp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, cửa hàng bán lẻ, văn phòng chi nhánh.

Nhiều tùy chọn quản lý hợp nhất

Quản lý R350 qua đám mây, bằng thiết bị vật lý/ảo tại chỗ, hoặc thậm chí không cần bộ điều khiển, mang lại sự linh hoạt và tiện lợi tối đa cho người quản trị.

Tiết kiệm chi phí nâng cấp

Được thiết kế để hoạt động trên các switch PoE và cáp CAT 5e hiện có, giúp giảm thiểu chi phí nâng cấp hạ tầng điện.

Đặc tính kỹ thuật

WIFI
Wifi StandardsIEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax
Supported Rates- 802.11ax: 4 to 1774Mbps - 802.11ac: 6.5 to 867Mbps (MCS0 to MCS9, NSS = 1 to 2 for VHT20/40/80) - 802.11n: 6.5Mbps to 300Mbps (MCS0 to MCS15) - 802.11a/g: 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9, 6Mbps - 802.11b: 11, 5.5, 2 and 1Mbps
Supported Channels- 2.4GHz: 1-13 - 5GHz: 36-64, 100-144, 149-165
MIMO- 2x2 SU-MIMO - 2x2 MU-MIMO
Spatial Streams- 2 streams SU/MU-MIMO 5GHz - 2 streams SU/MU-MIMO 2.4GHz
Radio Chains and Streams- 2x2:2 (5 GHz) - 2x2:2 (2.4GHz)
Channelization20, 40, 80MHz
Security- WPA-PSK, WPA-TKIP, WPA2 , WPA3-Personal, WPA3-Enterprise, AES, WPA3, 802.11i, Dynamic PSK - WIPS/WIDS
Other Wi-Fi Features- WMM, Power Save, Tx Beamforming, LDPC, STBC, 802.11r/k/v - Hotspot - Hotspot 2.0 - Captive; Portal - WISPr
RF
Antenna Type- BeamFlex adaptive antennas - Adaptive antenna that provides up to 64 unique antenna patterns per band
Antenna Gain (max)Up to 3dBi
Peak Transmit Power (aggregate across MIMO chains)- 2.4GHz: 23 dBm - 5GHz: 23 dBm
Minimum Receive Sensitivity-101 dBm
Frequency Bands- ISM (2.4-2.484GHz) - U-NII-1 (5.15-5.25GHz) - U-NII-2A (5.25-5.35GHz) - U-NII-2C (5.47-5.725GHz) - U-NII-3 (5.725-5.85GHz)
PERFORMANCE AND CAPACITY
Peak PHY Rates- 2.4GHz: 574Mbps - 5 GHz: 1200Mbps
Client CapacityUp to 256 clients per AP
SSIDUp to 16 per AP
PHYSICAL INTERFACES
Ethernet1 x 1GbE port, RJ-45
USB1 USB 2.0 Port, Type A
PHYSICAL CHARACTERISTICS
Physical Size14.60(L) x 15.59(W) x 3.93(H) cm
Weight368g
Mounting- Wall, Drop ceiling, Desk - Secure bracket (sold separately)
Physical Security- Hidden latching mechanism - T-bar Torx
Operating Temperature0ºC (32ºF) to 40ºC (104ºF)
Operating HumidityUp to 95%, non-condensing
RUCKUS RADIO MANAGEMENT
Antenna Optimization- BeamFlex+ - Polarization Diversity with Maximal R-ࢢo Combining (PDMRC)
Wi-Fi Channel Management- ChannelFly - Background Scan Based
Client Density Management- Adaptive Band Balancing - Client Load Balancing - Airtime Fairness - Airtime-base WLAN Prioritization
SmartCast Quality of Service- QoS-based scheduling - Directed †Multicast - L2/L3/L4 ACLs
MobilitySmartRoam
Diagnostic ToolsSpeedFlex
NETWORKING
Controller Platform Support- SmartZone - ZoneDirector - Unleashed - Cloud - Standalone
Mesh- SmartMesh wireless meshing technology. Self-healing Mesh
IPIPv4, IPv6
VLAN- 802.1Q (1 per BSSID or dynamic per use based on RADIUS - VLAN Pooling - Port-based
802.1xAuthenticaor & Supplicant
TunnelL2TP, GRE, Soft-GRE
Policy Management Tools- Application Recognition and Control - Access Control Lists - Device Fingerprinting - Rate Limiting

Similar products