Độ phân giải FHD (1920 x 1080) cùng tấm nền IPS mang đến hình ảnh chi tiết, màu sắc chân thực và góc nhìn rộng, giúp bạn tận hưởng mọi nội dung một cách trọn vẹn.
Trang bị đầy đủ các cổng kết nối thông dụng như HDMI, DisplayPort, USB Type-C (hỗ trợ DP Alt Mode và Power Delivery 65W), và USB-A, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác.
Dễ dàng điều chỉnh độ cao, độ nghiêng, xoay và trục của màn hình để tìm được vị trí làm việc thoải mái nhất, giảm thiểu mệt mỏi khi sử dụng trong thời gian dài.
Giảm thiểu ánh sáng xanh có hại, giúp bảo vệ mắt bạn khỏi căng thẳng và mệt mỏi khi làm việc lâu trước màn hình.
Tiết kiệm không gian và tăng tính tiện lợi với loa tích hợp và webcam (có trên một số phiên bản), hỗ trợ bạn thực hiện các cuộc gọi video và hội nghị trực tuyến một cách dễ dàng.
Sản phẩm được sản xuất từ vật liệu thân thiện với môi trường và đáp ứng các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng, góp phần bảo vệ hành tinh.
| Kích thước màn hình | 23.8 inch |
|---|---|
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080 @ 60Hz) |
| Độ sáng | 250 nits |
| Công nghệ panel | IPS |
| Thời gian đáp ứng | 5 ms |
| Tỉ lệ | 16:9 |
| Độ tương phản | 1000:1 tĩnh |
| Góc nhìn | 178° horizontal; 178° vertical |
| Cổng xuất hình | 1 HDMI 1.4, 1 DisplayPort 1.2, 1 DisplayPort 1.2-out, 1 USB Type-C™ (DP Alt Mode 1.2, power delivery up to 65W) |
| Cổng USB | 4 USB-A 3.2 Gen 1 |
| Độ nghiêng | -5 to +23° |
| Màu sắc | Đen |
| Trọng lượng | 6.3 kg |
| Product Number | 189T0AA |
|---|---|
| Display size (diagonal) | 23.8' |
| Display size (diagonal) | 60.45 cm (23.8') |
| Panel technology | IPS |
| Display features | On-screen controls; Anti-glare; IR webcam; Height Adjust/Tilt/Swivel/Pivot; Integrated speakers; HP Eye Ease; Integrated microphone |
| Color gamut | 99% sRGB; 90% DCI-P3; 99% BT.709 |
| Onscreen controls | Brightness; Exit; Information; Management; Power; Input control; Menu control; Image; Color |
| Native resolution | QHD (2560 x 1440) |
| Resolutions supported | 640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1600 x 1200; 1680 x 1050; 1920 x 1080; 1920 x 1200; 2560 x 1400 |
| Contrast ratio | 1000:1 |
| Display contrast ratio (dynamic) | 10000000:1 |
| Brightness | 400 nits |
| Pixel pitch | 0.21 x 0.21 mm |
| USB Type-A | 4 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate |
| USB Type-C® video input | 1 SuperSpeed USB Type-C®️ 5Gbps signaling rate (Up to 100W USB Power Delivery, Alt Mode DisplayPort™️ 1.4) |
| Ethernet | 1 RJ-45 |
| DisplayPort™ | 1 DisplayPort™ 1.4 |
| DisplayPort™ Out | 1 DisplayPort™ 1.4-out |
| HDCP | Yes, DisplayPort™ and HDMI |
| HDMI | 1 HDMI 2.0 |
| Camera | Yes, 5MP |
| VESA mounting | 100 mm x 100 mm (bracket included) |
| Minimum dimensions (W x D x H) | 62.5 x 14.1 x 38.7 cm |
| Dimensions With Stand (W x D x H) | 53.83 x 19.5 x 48.93 cm |
| Package dimensions (W x D x H) | 53.83 x 4.84 x 31.17 cm |
| Weight | 5.7 kg (With stand.) |
| Package weight | 8.2 kg |
| Screen treatment | Anti-glare |
| swivel | ±45° |
| Tilt | -5 to +20° |
| Horizontal viewing angle | 178° |
| Vertical viewing angle | 178° |
| Aspect ratio | 16:9 |
| Backlight type | Edge-lit |
| Bezel | 4-sided micro-edge |
| Curvature | Flat |
| Detachable stand | Yes |
| Display area (metric) | 52.68 x 29.64 cm |
| Height adjustment range | 150 mm |
| Response time (typical) | 5ms GtG (with overdrive) |
| Display scan frequency (horizontal) | 30-140 KHz |
| Flicker-free | Yes |
| Hardness | 3H |
| Low blue light | Yes, HP Eye Ease (TÜV Low Blue Light Hardware Solution certified) |
| Panel bit depth | 10 bit (8 bit + FRC) |
| pivot | ±90 |
| Pixels per inch (ppi) | 123 ppi |
| Resolution (maximum) | QHD (2560 x 1440 @ 90 Hz) |
| Microphone | Yes (noise cancelling) |
| Speaker output power | 2 x 5 W |
| Management Software | HP Display Center; HP Display Manager |
| Physical security | Security lock-ready |
| Power | 100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Power supply type | Internal |
| Power consumption (on-mode) | 170 W (maximum) |
| Power consumption (annual) | 22 W |
| Power consumption (standby) | 0.5 W (standby) |
| Power consumption (off-mode) | 38 W (typical) |
| Power consumption | 170 W (maximum), 38 W (typical), 0.5 W (standby) |
| Operating humidity range | 20 to 80% non-condensing |
| Non-Operating Humidity Range | 5 – 95% |
| Operating temperature range | 5 to 35°C |
| Operating temperature range | 41 to 95°F |