Độ phân giải FHD (1920 x 1080) trên tấm nền IPS 23.8 inch mang đến hình ảnh chi tiết, rõ ràng và màu sắc trung thực. Góc nhìn rộng cho phép bạn thưởng thức hình ảnh tuyệt đẹp từ mọi vị trí.
HP Eye Ease với công nghệ ánh sáng xanh thấp giúp giảm mỏi mắt khi sử dụng trong thời gian dài. Tần số quét 75Hz giúp giảm hiện tượng nhấp nháy, mang lại trải nghiệm xem thoải mái hơn.
Cổng USB-C cho phép bạn kết nối màn hình với máy tính xách tay chỉ bằng một sợi cáp duy nhất, đồng thời sạc pin cho máy tính với công suất lên đến 65W. Các cổng DisplayPort, HDMI và USB-A giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác.
Khả năng điều chỉnh độ cao, độ nghiêng, xoay và trục đứng giúp bạn tìm được vị trí xem thoải mái nhất, giảm thiểu căng thẳng cho cổ và vai. Thiết kế viền mỏng 3 cạnh giúp mở rộng không gian hiển thị và tạo cảm giác hiện đại.
Màn hình đạt chứng nhận EPEAT Gold, cho thấy cam kết của HP trong việc bảo vệ môi trường. Công nghệ tiết kiệm năng lượng giúp giảm thiểu chi phí điện năng.
| Model | 6N4D0AA |
|---|---|
| Display size (diagonal) | 23.8 inch |
| Panel technology | IPS |
| Display features | On-screen controls; Single Power ON; Anti-glare; Height Adjust/Tilt/Swivel/Pivot; HP Eye Ease |
| Onscreen controls | Management; Information; Exit; Input; Color; Image; Power; Menu; Brightness+ |
| Native resolution | FHD (1920 x 1080) |
| Resolutions Supported | 640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080 |
| Brightness | 250 nits |
| Contrast Ratio | 1000:1 |
| Response time | 5ms GtG (with overdrive) |
| DisplayPort | 1 DisplayPort™ 1.21 DisplayPort™ 1.2-out |
| HDMI Port | 1 HDMI 1.4 |
| USB A | 3 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate (1 charging) |
| USB Type-C® Data | 1 SuperSpeed USB Type-C®️ 5Gbps signaling rate (Up to 15W USB Power Delivery) |
| USB Type-C® Video Input | 1 SuperSpeed USB Type-C® 5Gbps signaling rate (up to 65W USB Power Delivery, Alt Mode DisplayPort™ 1.2) |
| Ethernet Port | 1 RJ-45 (10/100/1000 Mbps) |
| HDCP | Yes, DisplayPort™, HDMI and USB Type-C |
| Energy efficiency | EPEAT® Gold |
| Minimum dimensions (W x D x H) | 53,94 x 4,7 x 32,26 cm |
| Weight | 6 kg |
| Power | 100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Operating temperature range | 5 to 35°C |