Độ phân giải 2560 x 1440 pixels mang đến hình ảnh sắc nét và chi tiết, giúp bạn làm việc hiệu quả hơn và tận hưởng những bộ phim, trò chơi yêu thích một cách sống động.
Tấm nền IPS đảm bảo màu sắc hiển thị chính xác và góc nhìn rộng, giúp bạn luôn có được trải nghiệm hình ảnh tốt nhất dù nhìn từ bất kỳ vị trí nào.
Khả năng điều chỉnh độ cao, góc nghiêng, xoay và trục đứng giúp bạn dễ dàng tìm được vị trí làm việc thoải mái nhất, giảm thiểu mỏi mắt và đau cổ.
Màn hình được trang bị đầy đủ các cổng kết nối thông dụng như USB Type-C, HDMI, DisplayPort, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác.
Đảm bảo độ tương phản và màu sắc sống động, mang đến trải nghiệm HDR chân thực hơn.
Màn hình đã được chứng nhận bởi Pantone, đảm bảo độ chính xác màu sắc cao, lý tưởng cho các công việc thiết kế đồ họa và chỉnh sửa ảnh.
| Model | 1A9C9AA |
|---|---|
| Display Type | IPS |
| Panel Active Area | 55.29 x 31.1 cm |
| Display Size (Diagonal) | 25-inch |
| Brightness | 266 nits |
| Contrast ratio | 1000:1 |
| Response Ratio | 14 ms gray to gray |
| Product colour | Turbo Silver |
| Aspect ratio | 16:9 |
| Native resolution | QHD (2560 x 1440) |
| Resolutions supported | 640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080; 1920 x 1200; 2560 x 1440 |
| Display features | Pantone® Validated; Factory Calibrated; Brightness buttons; Height Adjust/Tilt/Swivel/Pivot; VESA DisplayHDR 400 certified |
| User controls | Information; Power; Next active input; Brightness+; Color |
| Input signal | 1 USB Type-C™ (Alternative mode DisplayPort™ 1.4, Power Delivery up to 100W); 1 HDMI 2.0 (with HDCP support); 1 DisplayPort™ 1.4-in (with HDCP support); 1 DisplayPort™ 1.4-out (with HDCP support); 1 USB Type-C™ (DisplayPort™ 1.4, Power Delivery up to 15W); 3 USBA 3.2 Gen 1 |
| Camera | No integrated camera |
| Environmental | Operating temperature: 5 to 35°C; Operating humidity: 20 to 80% non-condensing |
| Power | 100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Power consumption | 205 W (maximum), 35 W (typical), 0.5 W (standby) |
| Dimensions | 56.9 x 4.6 x 33.3 cm (Without stand.) |
| Weight | 6.2 kg (With stand.) |
| Physical security features | Security lock-ready |