Độ phân giải QHD (2560 x 1440) mang đến hình ảnh chi tiết, sắc nét gấp 1.7 lần so với màn hình Full HD, giúp bạn tận hưởng trọn vẹn mọi nội dung.
Công nghệ panel IPS cho góc nhìn rộng, màu sắc chính xác và nhất quán, lý tưởng cho các công việc đòi hỏi độ chính xác màu cao như thiết kế đồ họa, chỉnh sửa ảnh và video.
Dễ dàng điều chỉnh độ cao, độ nghiêng và xoay màn hình để tìm vị trí xem thoải mái nhất, giảm thiểu mỏi mắt và cổ khi làm việc trong thời gian dài.
Tích hợp đầy đủ các cổng kết nối như HDMI, USB-C, DisplayPort và USB-A, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác như máy tính, laptop, điện thoại và ổ cứng ngoài.
Cổng USB-C hỗ trợ sạc ngược với công suất lên đến 100W, cho phép bạn sạc laptop hoặc các thiết bị di động khác trực tiếp từ màn hình, giảm thiểu sự lộn xộn dây cáp trên bàn làm việc.
Được làm từ vật liệu tái chế và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường khắt khe, giúp giảm thiểu tác động đến môi trường.
| Model | 1B9X2AA |
|---|---|
| Display Type | IPS |
| Panel Active Area | 59.67 x 33.57 cm |
| Display Size (Diagonal) | 27-inch |
| Brightness | 350 nits |
| Contrast ratio | 1000:1 static; 10000000:1 dynamic |
| Response Ratio | 5ms GtG (with overdrive) |
| Product colour | Silver |
| Aspect ratio | 16:9 |
| Native resolution | QHD (2560 x 1440) |
| Resolutions supported | 1280 x 1024; 1280 x 720; 1440 x 900; 1600 x 1200; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080; 1920 x 1200; 2560 x 1440; 640 x 480; 800 x 600 |
| Display features | Language selection; On-screen controls; Pivot rotation; Anti-glare; Height adjustable |
| User controls | Exit; Information; Management; Power control; Input control; Menu control; Brightness+; Image; Color |
| Input signal | 1 HDMI 2.0; 1 USB Type-C™ (DisplayPort™ 1.4, power delivery up to 100 W); 4 USB-A 3.2 Gen 1; 1 DisplayPort™ 1.4-in; 1 DisplayPort™ 1.4-out |
| Camera | No integrated camera |
| Environmental | Operating temperature: 5 to 35°C; Operating humidity: 20 to 80% non-condensing |
| Power | 100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Power consumption | 160 W (maximum), 39 W (typical), 0.5 W (standby) |
| Dimensions | 61.23 x 3.89 x 35.61 cm (Without stand.) |
| Weight | 6.2 kg (With stand.) |
| Physical security features | Security lock-ready |