Trải nghiệm hình ảnh tuyệt vời với độ phân giải Full HD (1920 x 1080) trên tấm nền IPS, mang đến màu sắc chính xác, góc nhìn rộng và độ tương phản cao.
Tận hưởng trải nghiệm tương tác mượt mà và chính xác với công nghệ cảm ứng in-cell, hỗ trợ lên đến 10 điểm chạm cùng lúc.
Dễ dàng điều chỉnh độ cao, độ nghiêng, xoay và trục của màn hình để có được tư thế ngồi thoải mái nhất, giảm thiểu mỏi mắt và cổ khi làm việc trong thời gian dài.
Công nghệ HP Eye Ease giúp giảm ánh sáng xanh có hại, kết hợp với tính năng chống nhấp nháy, mang lại sự thoải mái cho mắt ngay cả khi sử dụng màn hình trong thời gian dài.
Dễ dàng kết nối với các thiết bị khác thông qua các cổng DisplayPort, HDMI và USB, giúp bạn làm việc và giải trí hiệu quả hơn.
| Model | 6N6E6AA |
|---|---|
| Kích cỡ màn hình (đường chéo) | 23.8 inch |
| Loại màn hình | IPS |
| Tính năng hiển thị | Các nút điều khiển trên màn hình; Có cảm ứng; Chống lóa; Điều chỉnh chiều cao/độ nghiêng/xoay/trục; HP Eye Ease |
| Dải màu | 99% sRGB |
| Các điều khiển trên màn hình | Quản lý; Thông tin; Lối ra; Đầu vào; Màu; Ảnh; Nguồn điện; Menu; Độ sáng+ |
| Độ phân giải thực | FHD (1920 x 1080) |
| Hỗ trợ độ phân giải | 640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080 |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Tỷ lệ tương phản màn hình (động) | 8000000:1 |
| Độ sáng | 300 nit |
| Độ lớn điểm ảnh | 0,27 x 0,27 mm |
| USB Type-A | 4 cổng SuperSpeed USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps (1 cổng sạc) |
| Usb b (kích hoạt trung tâm) | 1 USB-B |
| DisplayPort™ | 1 DisplayPort™ 1.2 |
| HDCP | Có, DisplayPort™ và HDMI |
| HDMI | 1 HDMI 1.4 |
| Webcam | Không có camera tích hợp |
| Gắn VESA | 100 mm x 100 mm |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) | 53,94 x 4,7 x 32,26 cm (không có bản lề) 53,94 x 7,5 x 32,26 cm (có bản lề) (không có đế) |
| Trọng lượng | 5,77 kg (có giá đỡ) |
| Xử lý màn hình | Chống lóa |
| khớp quay | ±45° |
| Độ nghiêng | -5 đến +23° |
| Kích hoạt cảm ứng | Lên đến 10 điểm Cảm ứng In-Cell nâng cao, công nghệ tự điện dung |
| Góc xem ngang | 178° |
| Góc xem dọc | 178° |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Loại đèn nền | Chiếu sáng viền |
| Viền | Tràn viên 3 mặt |
| Cong | Phẳng |
| Chân đế có thể tháo rời | Yes |
| Phạm vi điều chỉnh chiều cao | 150 mm |
| Thời gian đáp ứng | 5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) 1 |
| Tần số scan màn hình (chiều ngang) | 30-85 KHz |
| Tần suất scan màn hình (chiều dọc) | 50-75 Hz |
| Không nhấp nháy | Có |
| Độ cứng | 3H |
| Cường độ ánh sáng xanh thấp | Có, HP Eye Ease (có chứng nhận Giải pháp phần cứng ánh sáng xanh thấp TÜV) |
| Độ sâu bit của panel | 8 bit (6 bit + FRC) |
| trục | ±90° |
| Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi) | 93 ppi |
| Độ phân giải (tối đa) | FHD (1920 x 1080 @ 75 Hz) |
| Phần mềm Quản lý | Trung tâm hiển thị HP; Trình quản lý hiển thị HP |
| Bảo mật vật lý | Có sẵn khóa an toàn |
| Nguồn điện | 100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| nhiệt độ vận hành | 5 đến 35°C |