Độ phân giải 3440 x 1440 mang đến hình ảnh sắc nét, chi tiết vượt trội, giúp bạn tận hưởng mọi nội dung một cách sống động nhất. Màn hình rộng 34 inch cung cấp không gian làm việc thoải mái, cho phép bạn mở nhiều cửa sổ và ứng dụng cùng lúc mà không bị chồng chéo.
Tấm nền IPS đảm bảo màu sắc chính xác, nhất quán và góc nhìn rộng lên đến 178 độ, giúp bạn xem hình ảnh từ mọi vị trí mà không bị biến đổi màu sắc. Độ sáng 350 nits giúp hình ảnh hiển thị rõ ràng ngay cả trong môi trường ánh sáng mạnh.
Thiết kế cong giúp tăng cường trải nghiệm xem, giảm mỏi mắt và tạo cảm giác đắm chìm trong thế giới giải trí. Tỉ lệ khung hình 21:9 mang đến không gian hiển thị rộng hơn, lý tưởng cho các hoạt động đa nhiệm và xem phim.
Màn hình HP Z34c G3 được trang bị đầy đủ các cổng kết nối, bao gồm USB Type-C, HDMI, DisplayPort và USB Type-A, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác. Cổng USB Type-C hỗ trợ sạc nhanh với công suất lên đến 100W, giúp bạn sạc các thiết bị di động một cách tiện lợi.
Webcam 5MP tích hợp và loa ngoài 2 x 5W giúp bạn thực hiện các cuộc gọi video và hội nghị trực tuyến một cách dễ dàng. Công nghệ khử tiếng ồn giúp loại bỏ tạp âm, mang đến chất lượng âm thanh rõ ràng.
Công nghệ HP Eye Ease giúp giảm ánh sáng xanh, bảo vệ mắt khỏi mỏi mệt khi sử dụng trong thời gian dài. Màn hình cũng có khả năng điều chỉnh độ cao, góc nghiêng và xoay, giúp bạn tìm được vị trí xem thoải mái nhất.
| Model | 30A19AA |
|---|---|
| Display Type | IPS |
| Panel Active Area | 79.98 x 33.48 cm |
| Display Size (Diagonal) | 34-inch |
| Brightness | 350 nits |
| Contrast ratio | 1000:1 static |
| Response Ratio | 6ms GtG (with overdrive) |
| Product colour | Black and Silver |
| Aspect ratio | 21:9 |
| Native resolution | WQHD (3440 x 1440) |
| Resolutions supported | 640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080; 1920 x 1200; 2560 x 1440; 3440 x 1440 |
| Display features | Height adjustable; Integrated speakers; Curved display; Webcam; HP Eye Ease |
| User controls | Exit; Information; Language; Management; Power control; Input control; Menu control; Brightness+; Image; Color |
| Ports and Connectors | USB Type-C® video input: 1 SuperSpeed USB Type-C®️ 5Gbps signaling rate (Up to 100W USB Power Delivery, Alt Mode DisplayPort™️ 1.4) Hdcp: Yes, DisplayPort™ and HDMI Hdmi: 1 HDMI 2.0 Displayport™: 1 DisplayPort™ 1.4 Usb a: 4 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate Usb b (hub enablement): 1 USB-B Ethernet: 1 RJ-45 |
| Camera | Yes, 5MP |
| Multimedia | Integrated speakers |
| Horizontal viewing angle | 178° |
| Vertical viewing angle | 178° |
| Pixels per inch (ppi) | 110 ppi |
| Panel bit depth | 10 bit (8 bit + FRC) |
| Bezel | 3-sided borderless |
| Swivel | ±30° |
| Tilt | -5 to +10° |
| VESA mounting | 100 mm x 100 mm |
| Pivot | No pivot |
| Height adjustment range | 150mm |
| Hardness | 3H |
| Screen treatment | Anti-glare |
| Flicker-free | Yes |
| Low blue light modes | Yes, HP Eye Ease |
| Display colors | Up to 1.07 billion colors supported |
| Display Color Gamut | 99% sRGB; 85% DCI-P3; 99% BT.709 |
| Microphone | Yes (echo cancelling) |
| Windows Hello compatible | Yes |
| Speakers | 2 |
| Speaker output power | 2 x 5 W |
| Management software | HP Display Center; HP Display Manager |
| Webcam Features | Independent tilt -20° to 5°; Windows Hello support (IR Sensor); Pop-up privacy |
| Environmental | Operating temperature: 5 to 35°C; Operating humidity: 20 to 80% non-condensing |
| Power | 90 – 265 VAC 47/63 |
| Power consumption | 250 W (maximum), 60 W (typical), 0.5 W (standby) |
| Dimensions | 81.38 x 10.5 x 38.92 cm (Without stand) |
| Weight | 11.1 kg (With stand) |
| Physical security features | Security lock-ready |