Đắm chìm trong thế giới hình ảnh sống động với độ phân giải 4K UHD (3840 x 2160), mang đến độ chi tiết gấp 4 lần so với màn hình Full HD thông thường. Thưởng thức hình ảnh, video và trò chơi với độ rõ nét và sắc nét vượt trội.
Trải nghiệm màu sắc trung thực và nhất quán từ mọi góc độ nhờ công nghệ IPS. Lý tưởng cho các công việc đòi hỏi độ chính xác màu cao như thiết kế đồ họa, chỉnh sửa ảnh và video.
Màn hình HP Z27xs G3 đạt chứng nhận VESA DisplayHDR 600, đảm bảo độ tương phản cao, màu đen sâu hơn và màu trắng sáng hơn, mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động và chân thực hơn.
Dễ dàng điều chỉnh độ cao, độ nghiêng, xoay và trục của màn hình để tìm được vị trí xem thoải mái nhất, giúp giảm mỏi cổ và mắt khi làm việc trong thời gian dài.
Màn hình được trang bị đầy đủ các cổng kết nối, bao gồm USB Type-C (hỗ trợ DisplayPort 1.4 và Power Delivery lên đến 100W), HDMI 2.0a, DisplayPort 1.4 và USB-A 3.2 Gen 1, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác.
Màn hình HP Z27xs G3 có độ phủ màu rộng, đảm bảo tái tạo màu sắc chính xác và sống động. Chứng nhận Pantone Validated đảm bảo rằng màn hình đã được kiểm tra và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về độ chính xác màu của Pantone.
| Model | 1A9M8AA |
|---|---|
| Display Type | IPS |
| Panel Active Area | 59.67 x 33.56 cm |
| Display Size (Diagonal) | 27-inch |
| Brightness | 266 nits |
| Contrast ratio | 1300:1 static |
| Response Ratio | 14 ms gray to gray |
| Product colour | Turbo Silver |
| Aspect ratio | 16:9 |
| Native resolution | 4K UHD (3840 x 2160) |
| Resolutions supported | 640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080; 1920 x 1200; 2560 x 1440; 3840 x 2160 |
| Display features | VESA DisplayHDR 600 certified; Pantone® Validated; Factory Calibrated; Brightness buttons; Height Adjust/Tilt/Swivel/Pivot |
| User controls | Information; Power; Next active input; Brightness+; Color |
| Input signal | 1 USB Type-C™ (Alternative mode DisplayPort™ 1.4, Power Delivery up to 100W); 1 HDMI 2.0a (with HDCP support); 1 DisplayPort™ 1.4-in (with HDCP support); 1 DisplayPort™ 1.4-out (with HDCP support); 1 USB Type-C™ (DisplayPort™ 1.4, Power Delivery up to 15W); 3 USB-A 3.2 Gen 1 |
| Environmental | Operating temperature: 5 to 35°C; Operating humidity: 20 to 80% non-condensing |
| Power | 100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Power consumption | 220 W (maximum), 48 W (typical), 0.5 W (standby) |
| Dimensions | 60.8 x 4.6 x 35.5 cm (Without stand.) |
| Weight | 7.8 kg (With stand.) |
| Physical security features | Security lock-ready |