HP P22v G5 sở hữu thiết kế tối giản, tinh tế, phù hợp với mọi không gian làm việc. Kích thước 21.45 inch vừa đủ để hiển thị đầy đủ thông tin, đồng thời không chiếm quá nhiều diện tích trên bàn làm việc.
Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) mang đến hình ảnh sắc nét, chi tiết, giúp bạn làm việc và giải trí hiệu quả hơn. Tần số quét 75Hz giúp giảm thiểu hiện tượng giật hình, cho trải nghiệm xem mượt mà, đặc biệt khi xem video hoặc chơi game.
Tấm nền VA cung cấp độ tương phản cao, màu sắc sống động và góc nhìn rộng, giúp bạn tận hưởng hình ảnh chân thực từ mọi góc độ.
Công nghệ Low Blue Light giúp giảm thiểu ánh sáng xanh có hại, giúp bảo vệ mắt khỏi mỏi mệt khi làm việc trong thời gian dài.
Màn hình được trang bị các cổng kết nối thông dụng như VGA và HDMI, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác nhau.
HP P22v G5 được sản xuất từ vật liệu tái chế và đáp ứng các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng, góp phần bảo vệ môi trường.
| Model | 7N909AT |
|---|---|
| Display Area (Metric) | 47.87 x 26.03 cm |
| Aspect Ratio | 16:9 |
| Resolution (Maximum) | FHD (1920 x 1080 @ 75 Hz) |
| Resolution (Native) | FHD (1920 x 1080) |
| Resolutions Supported | 640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080 |
| Pixel Pitch | 0.25 x 0.24 mm |
| Brightness | 200 nits |
| Contrast Ratio | 3000:1 |
| Response Time | 5ms GtG (with overdrive) |
| Display Scan Frequency (Horizontal) | 54-88.1 KHz |
| Display Scan Frequency (Vertical) | 48-75 Hz |
| Display Colors | Up to 16.7 million colors supported |
| Onscreen Controls | Brightness; Input control; Management; Information; Exit; Color control; Image control; Power control; Menu control |
| Display Features | On-screen controls; Low blue light mode; Anti-glare |
| VESA Mount | 100 mm x 100 mm |
| Tilt | -5 to +23° |
| Dimensions Without Stand (W x D x H) | 50.42 x 5.08 x 30.3 cm |
| Dimensions With Stand (W x D x H) | 50.42 x 18.05 x 38.69 cm |
| Weight | 2.8kg |
| Power | 100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Power Consumption Description | 21W (maximum), 11W (typical), 0.5W (standby) |
| Operating Temperature Range | 5 to 35°C |
Thời gian bảo hành: 3 năm.