Độ phân giải QHD (2560 x 1440) mang đến trải nghiệm hình ảnh sắc nét, chi tiết gấp 1.7 lần so với màn hình Full HD, giúp bạn làm việc hiệu quả và tận hưởng giải trí sống động.
Công nghệ IPS cho góc nhìn rộng 178° và khả năng hiển thị màu sắc chính xác, giúp bạn nhìn rõ hình ảnh từ mọi góc độ và tận hưởng màu sắc chân thực như cuộc sống.
Độ sáng 400 nits giúp hình ảnh hiển thị rõ ràng ngay cả trong môi trường ánh sáng mạnh. Tỷ lệ tương phản 1000:1 mang đến sự khác biệt rõ rệt giữa vùng sáng và vùng tối, cho hình ảnh sâu sắc và sống động hơn.
Màn hình được trang bị đầy đủ các cổng kết nối thông dụng như HDMI 2.0, DisplayPort 1.4, USB Type-C (hỗ trợ Power Delivery lên đến 100W và Alt Mode DisplayPort 1.4), USB Type-A, RJ-45, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác.
Webcam 5MP tích hợp sẵn giúp bạn thực hiện các cuộc gọi video chất lượng cao mà không cần đến webcam rời.
Màn hình có khả năng điều chỉnh độ cao, góc nghiêng, xoay và trục đứng, giúp bạn dễ dàng tìm được vị trí làm việc thoải mái nhất.
Công nghệ HP Eye Ease (TÜV Low Blue Light Hardware Solution certified) giúp giảm thiểu ánh sáng xanh gây hại, bảo vệ đôi mắt của bạn khi làm việc trong thời gian dài.
Loa tích hợp 2 x 5W mang đến trải nghiệm âm thanh sống động, giúp bạn thưởng thức âm nhạc, xem phim và chơi game một cách trọn vẹn.
| Product Number | 4Q8N9AA |
|---|---|
| Display size (diagonal) | 23.8 inch |
| Display size (diagonal) | 60.45 cm (23.8') |
| Panel technology | IPS |
| Display features | On-screen controls; Anti-glare; IR webcam; Height Adjust/Tilt/Swivel/Pivot; Integrated speakers; HP Eye Ease; Integrated microphone |
| Color gamut | 99% sRGB; 90% DCI-P3; 99% BT.709 |
| Onscreen controls | Brightness; Exit; Information; Management; Power; Input control; Menu control; Image; Color |
| Native resolution | QHD (2560 x 1440) |
| Resolutions supported | 640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1600 x 1200; 1680 x 1050; 1920 x 1080; 1920 x 1200; 2560 x 1400 |
| Contrast ratio | 1000:1 |
| Display contrast ratio (dynamic) | 10000000:1 |
| Brightness | 400 nits |
| Pixel pitch | 0.21 x 0.21 mm |
| USB Type-A | 4 SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate |
| USB Type-C® video input | 1 SuperSpeed USB Type-C®️ 5Gbps signaling rate (Up to 100W USB Power Delivery, Alt Mode DisplayPort™️ 1.4) |
| Ethernet | 1 RJ-45 |
| DisplayPort™ | 1 DisplayPort™ 1.4 |
| DisplayPort™ Out | 1 DisplayPort™ 1.4-out |
| HDCP | Yes, DisplayPort™ and HDMI |
| HDMI | 1 HDMI 2.0 |
| Camera | Yes, 5MP |
| VESA mounting | 100 mm x 100 mm (bracket included) |
| Minimum dimensions (W x D x H) | 62.5 x 14.1 x 38.7 cm |
| Dimensions With Stand (W x D x H) | 53.83 x 19.5 x 48.93 cm |
| Weight | 5.7 kg (With stand.) |
| Package weight | 8.2 kg |
| Screen treatment | Anti-glare |
| swivel | ±45° |
| Tilt | -5 to +20° |
| Horizontal viewing angle | 178° |
| Vertical viewing angle | 178° |
| Aspect ratio | 16:9 |
| Backlight type | Edge-lit |
| Bezel | 4-sided micro-edge |
| Curvature | Flat |
| Detachable stand | Yes |
| Display area (metric) | 52.68 x 29.64 cm |
| Height adjustment range | 150 mm |
| Response time (typical) | 5ms GtG (with overdrive) |
| Display scan frequency (horizontal) | 30-140 KHz |
| Flicker-free | Yes |
| Hardness | 3H |
| Low blue light | Yes, HP Eye Ease (TÜV Low Blue Light Hardware Solution certified) |
| Panel bit depth | 10 bit (8 bit + FRC) |
| pivot | ±90 |
| Pixels per inch (ppi) | 123 ppi |
| Resolution (maximum) | QHD (2560 x 1440 @ 90 Hz) |
| Microphone | Yes (noise cancelling) |
| Speaker output power | 2 x 5 W |
| Management Software | HP Display Center; HP Display Manager |
| Physical security | Security lock-ready |
| Power | 100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Power supply type | Internal |
| Power consumption (on-mode) | 170 W (maximum) |
| Power consumption (annual) | 22 W |
| Power consumption (standby) | 0.5 W (standby) |
| Power consumption (off-mode) | 38 W (typical) |
| Power consumption | 170 W (maximum), 38 W (typical), 0.5 W (standby) |
| Operating humidity range | 20 to 80% non-condensing |
| Non-Operating Humidity Range | 5 – 95% |
| Operating temperature range | 5 to 35°C |
| Operating temperature range | 41 to 95°F |