HP P19V sở hữu thiết kế tối giản với gam màu đen chủ đạo, phù hợp với mọi không gian làm việc và học tập. Chân đế vững chắc giúp màn hình đứng vững trên mọi bề mặt.
Màn hình 18.5 inch với độ phân giải HD (1366x768) mang đến hình ảnh rõ nét và chi tiết. Độ sáng 200cd/m² và độ tương phản 600:1 giúp hiển thị màu sắc sống động và chân thực.
Công nghệ đèn nền LED không chỉ tiết kiệm điện năng mà còn mang lại màu sắc trung thực và độ tương phản cao, giúp bạn thưởng thức hình ảnh có chiều sâu và sắc nét.
Chế độ Low Blue Light giúp giảm thiểu ánh sáng xanh có hại, bảo vệ đôi mắt của bạn khi sử dụng màn hình trong thời gian dài.
Màn hình được trang bị cổng VGA, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác.
| Display Size (Diagonal) | 46.99 cm (18.5 inch) |
|---|---|
| Display Area (Metric) | 409.8 x 230.4 mm |
| Aspect Ratio | 16:9 |
| Resolution (Maximum) | HD (1366 x 768 @ 60 Hz) |
| Resolution (Native) | WXGA (1366 x 768) |
| Resolutions Supported | 1024 x 768; 1280 x 720; 1366 x 768; 640 x 480; 720 x 400; 800 x 600 |
| Pixel Pitch | 0.3 mm |
| Brightness | 200 nits |
| Contrast Ratio | 600:1 |
| Response Time | 5ms GtG (with overdrive) |
| Display Scan Frequency (Horizontal) | 30-80 KHz |
| Display Scan Frequency (Vertical) | 50-60 Hz |
| Display Colors | Up to 16.7 million colors supported (through FRC technology) |
| Onscreen Controls | Brightness; Contrast; Exit; Information; Management; Menu; Power; Image; Color |
| Display Features | Anti-glare; Low blue light mode |
| VESA Mount | 100 mm x 100 mm |
| Tilt | -5 to +20° |
| Display Input Type | 1 VGA |
|---|---|
| Power | Input voltage 100 to 240 VAC |
| Power Consumption | 10W (maximum), 9W (typical), 0.5W (standby) |
| Operating Temperature Range | 5 to 35°C |
| Bảo hành | 3 năm |