Màn hình HP V20 sở hữu thiết kế với khung kim loại và viền màn hình mỏng, mang đến vẻ ngoài sang trọng và hiện đại. Chân đế rộng giúp màn hình đứng vững chắc trên mọi bề mặt.
Độ phân giải HD+ (1600 x 900) mang đến hình ảnh rõ nét và chi tiết, giúp bạn tận hưởng trọn vẹn các nội dung giải trí và làm việc hiệu quả hơn.
Tấm nền TN với thời gian phản hồi 5ms giúp giảm thiểu hiện tượng bóng mờ, cho hình ảnh mượt mà và sắc nét, đặc biệt khi xem phim hành động hoặc chơi game.
Màn hình được trang bị cả cổng HDMI và VGA, giúp bạn dễ dàng kết nối với nhiều thiết bị khác nhau như máy tính, laptop, máy chơi game,...
Góc nhìn rộng giúp bạn có thể xem hình ảnh rõ ràng từ nhiều vị trí khác nhau. Độ sáng 200 nits đảm bảo hình ảnh hiển thị rõ ràng ngay cả trong điều kiện ánh sáng mạnh.
Chế độ Low Blue Light giúp giảm thiểu ánh sáng xanh có hại, bảo vệ mắt bạn khỏi mỏi mắt và khó chịu khi sử dụng màn hình trong thời gian dài.
| Display Size (Diagonal) | 19.5 inch |
|---|---|
| Display Area (Metric) | 432 x 239.76 mm |
| Aspect Ratio | 16:9 |
| Resolution (Native) | HD+ (1600 x 900) |
| Resolutions Supported | 1024 x 768; 1280 x 1024; 1280 x 720; 1280 x 800; 1366 x 768; 1440 x 900; 1600 x 900; 640 x 480; 720 x 400; 800 x 600 |
| Pixel Pitch | 0.27 mm |
| Brightness | 200 nits |
| Contrast Ratio | 600:1 static |
| Response Time | 5ms on/off |
| Display Scan Frequency (Horizontal) | 30-70 kHz |
| Display Scan Frequency (Vertical) | 50-60 Hz |
| Onscreen Controls | Brightness; Contrast; Exit; Information; Management; Power; Image; Color |
| Display Features | Anti-glare; Low blue light mode |
| VESA Mount | 100 mm x 100 mm (bracket included) |
| Tilt | -5 to +25° |
| Display Input Type | 1 VGA; 1 HDMI 1.4 |
|---|---|
| Power | Input voltage 100 to 240 VAC |
| Power Consumption Description | 16W (maximum), 15W (typical), 0.3W (standby) |
| Operating Temperature Range | 5 to 35°C |