Độ phân giải Full HD (1920 x 1080) mang đến hình ảnh sắc nét, chi tiết, giúp bạn làm việc hiệu quả hơn và tận hưởng giải trí thú vị hơn.
Tấm nền IPS cho góc nhìn rộng 178 độ, đảm bảo hình ảnh hiển thị rõ ràng, chính xác ở mọi vị trí nhìn. Công nghệ chống lóa giúp giảm thiểu ánh sáng phản xạ, bảo vệ mắt và giúp bạn làm việc thoải mái hơn trong thời gian dài.
Màn hình HP P24 G4 có thiết kế mỏng nhẹ, viền màn hình siêu mỏng, mang đến vẻ đẹp hiện đại và sang trọng cho không gian làm việc của bạn.
Màn hình được trang bị các cổng kết nối HDMI, DisplayPort và VGA, cho phép bạn dễ dàng kết nối với nhiều thiết bị khác nhau.
Chế độ Low Blue Light giúp giảm thiểu ánh sáng xanh, bảo vệ mắt khỏi mỏi mắt và các tác hại khác.
| Model | 1A7E5AA |
|---|---|
| Display panel type | IPS |
| Display size (diagonal) | 23.8” |
| Panel active area | 52.7 x 29.64 cm |
| Brightness | 250 cd/m² |
| Contrast ratio | 1000:1 static; 8000000:1 dynamic |
| Response Ratio | 5ms GtG (with overdrive) |
| Product color | Black |
| Aspect ratio | 16:9 |
| Native resolution | FHD (1920 x 1080) |
| Resolutions supported | 1024 x 768; 1280 x 1024; 1280 x 720; 1280 x 800; 1366 x 768; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080; 640 x 480; 720 x 400; 800 x 600 |
| Display features | Asset control; On-screen controls; Plug and Play; User controls; Low blue light mode; Anti-glare |
| User controls | Brightness; Color control; Exit; Image control; Information; Management; Power control; Input control; Menu control |
| Input signal | 1 VGA; 1 DisplayPort™ 1.2 (with HDCP support); 1 HDMI 1.4 (with HDCP support) |
| Environmental | Operating temperature: 5 to 35°C; Operating humidity: 20 to 80% non-condensing |
| Input voltage | Input voltage 100 to 240 VAC |
| Power consumption | 26 W (maximum), 22 W (typical), 0.3 W (standby) |
| Dimensions (W x D x H) | 53.82 x 4.59 x 32.56 cm |
| Weight | 4.51 kg (With stand.) |