Độ phân giải WUXGA (1920 x 1200) và tấm nền IPS mang đến hình ảnh sắc nét, màu sắc chân thực và góc nhìn rộng, giúp bạn làm việc và giải trí thoải mái.
Với độ sáng 350 nits, màn hình HP Z24u G3 hiển thị rõ ràng trong mọi điều kiện ánh sáng.
Màn hình được trang bị đầy đủ các cổng kết nối, bao gồm HDMI 2.0, USB Type-C (hỗ trợ DisplayPort 1.4 và Power Delivery 100W), USB-A 3.2 Gen 1, DisplayPort 1.4-in và DisplayPort 1.4-out, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác.
Màn hình có thể điều chỉnh độ cao, độ nghiêng, xoay và trục, giúp bạn tìm được vị trí làm việc thoải mái nhất.
Màn hình được làm từ vật liệu tái chế và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường khắt khe, giúp bạn giảm thiểu tác động đến môi trường.
| Model | 1C4Z6AA |
|---|---|
| Display Type | IPS |
| Panel Active Area | 51.84 x 32.4 cm |
| Display Size (Diagonal) | 24-inch |
| Brightness | 350nits |
| Contrast ratio | 1000:1 |
| Response Ratio | 5ms GtG (with overdrive) |
| Product colour | Turbo silver head, turbo silver stand |
| Aspect ratio | 16:10 |
| Native resolution | WUXGA (1920 x 1200) |
| Resolutions supported | 640 x 480; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1600 x 1200; 1680 x 1050; 1920 x 1080; 1920 x 1200 |
| Display features | Language selection; On-screen controls; Anti-glare; Height Adjust/Tilt/Swivel/Pivot |
| User controls | Exit; Information; Management; Power control; Input control; Menu control; Brightness+; Image; Color |
| Input signal | 1 HDMI 2.0; 1 USB Type-C™ (Alternative mode DisplayPort™ 1.4, Power Delivery up to 100W); 4 USB-A 3.2 Gen 1; 1 DisplayPort™ 1.4-in; 1 DisplayPort™ 1.4-out |
| Camera | No integrated camera |
| Environmental | Operating temperature: 5 to 35°C; Operating humidity: 20 to 80% non-condensing |
| Power | 100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Power consumption | 160 W (maximum), 32 W (typical), 0.5 W (standby) |
| Dimensions | 53.17 x 3.85 x 34.29 cm (Without stand.) |
| Weight | 5.3 kg (With stand.) |
| Physical security features | Security lock-ready |