Màn hình HP P27 G5 sở hữu thiết kế không viền 3 cạnh, mang đến vẻ ngoài hiện đại và sang trọng. Thiết kế này không chỉ tăng tính thẩm mỹ cho không gian làm việc mà còn giúp bạn tập trung hơn vào nội dung hiển thị.
Với tấm nền IPS, màn hình HP P27 G5 cung cấp góc nhìn rộng lên đến 178 độ. Điều này đảm bảo rằng bạn có thể nhìn rõ hình ảnh từ mọi góc độ mà không bị biến dạng màu sắc hay giảm độ tương phản.
Màn hình có độ phân giải Full HD (1920 x 1080), mang đến hình ảnh sắc nét và chi tiết. Bạn sẽ được trải nghiệm hình ảnh sống động và chân thực, giúp nâng cao hiệu quả làm việc và giải trí.
Với tần số quét 75Hz và thời gian phản hồi 5ms, màn hình HP P27 G5 đảm bảo hình ảnh chuyển động mượt mà, giảm thiểu hiện tượng xé hình và nhòe ảnh. Điều này đặc biệt quan trọng khi xem video hoặc chơi game.
Màn hình được trang bị đầy đủ các cổng kết nối phổ biến như DisplayPort 1.2, HDMI 1.4 và VGA, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác như máy tính, laptop, máy chơi game và các thiết bị ngoại vi khác.
Màn hình HP P27 G5 tích hợp công nghệ Low Blue Light, giúp giảm ánh sáng xanh có hại cho mắt. Điều này giúp bảo vệ mắt của bạn khi làm việc hoặc giải trí trong thời gian dài.
| Model | 64X69AA |
|---|---|
| Display size (diagonal) | 27 inch |
| Panel technology | IPS |
| Display features | On-screen controls; Low blue light mode; Anti-glare |
| Color gamut | 72% NTSC |
| Onscreen controls | Power control; Brightness; Exit; Menu control; Input control; Information; Color control; Image control; Management |
| Native resolution | FHD (1920 x 1080) |
| Resolutions Supported | 640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080 |
| Brightness | 250 nits |
| Contrast Ratio | 1000:1 |
| Pixel pitch | 0.31 x 0.31 mm |
| Screen treatment | Anti-glare |
| Tilt | -5 to +20° |
| Viewing angle | 178° (H/V) |
| Aspect ratio | 16:9 |
| Backlight type | Edge-lit |
| Bezel | 3-sided borderless |
| Curvature | Flat |
| Flicker-free | Yes |
| DisplayPort | 1 DisplayPort™ 1.2 |
| HDCP | Yes, DisplayPort™ and HDMI |
| HDMI | 1 HDMI 1.4 |
| VGA | 1 VGA |
| Camera | No integrated camera |
| VESA mounting | 100 mm x 100 mm |
| Minimum dimensions (W x D x H) | 61.1 x 5.71 x 36.55 cm |
| Weight | 5.08kg |
| Power | 100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Operating temperature range | 5 to 35°C |