Trải nghiệm hình ảnh chi tiết và sắc nét gấp 1.77 lần so với màn hình Full HD thông thường. Độ phân giải 2560 x 1440 giúp hiển thị hình ảnh, video và văn bản một cách rõ ràng, sống động, mang đến trải nghiệm làm việc và giải trí tuyệt vời.
Công nghệ IPS đảm bảo màu sắc hiển thị chính xác và nhất quán ở mọi góc nhìn. Bạn có thể thoải mái làm việc, xem phim hoặc chơi game mà không lo bị biến đổi màu sắc khi nhìn từ các vị trí khác nhau.
Màn hình HP Z27q G3 cho phép điều chỉnh độ cao, độ nghiêng và xoay màn hình, giúp bạn dễ dàng tìm được vị trí làm việc thoải mái nhất. Thiết kế này giúp giảm thiểu tình trạng mỏi mắt, mỏi cổ và đau lưng khi làm việc trong thời gian dài.
Màn hình được trang bị đầy đủ các cổng kết nối thông dụng như HDMI, DisplayPort và USB, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác như máy tính, laptop, máy chơi game và các thiết bị ngoại vi khác.
Công nghệ Low Blue Light giúp giảm thiểu ánh sáng xanh có hại, giúp bảo vệ mắt khỏi tình trạng mỏi mắt, khô mắt và các vấn đề về thị lực khi sử dụng màn hình trong thời gian dài.
| Model | 1C4Z7AA |
|---|---|
| Display Type | IPS |
| Panel Active Area | 59.67 x 33.57 cm |
| Display Size (Diagonal) | 27-inch |
| Brightness | 350 nits |
| Contrast ratio | 1000:1 static; 10000000:1 dynamic |
| Response Ratio | 5ms GtG (with overdrive) |
| Product colour | Silver |
| Aspect ratio | 16:9 |
| Native resolution | QHD (2560 x 1440) |
| Resolutions supported | 1024 x 768; 1280 x 1024; 1280 x 720; 1440 x 900; 1600 x 1200; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080; 1920 x 1200; 2560 x 1440; 640 x 480; 800 x 600 |
| Display features | Language selection; On-screen controls; Pivot rotation; Anti-glare; Height adjustable |
| User controls | Exit; Information; Management; Power control; Input control; Menu control; Brightness+; Image; Color |
| Input signal | 1 HDMI 2.0; 1 DisplayPort™ 1.2-out; 4 USB-A 3.2 Gen 1; 1 DisplayPort™ 1.4-in |
| Camera | No integrated camera |
| Environmental | Operating temperature: 5 to 35°C; Operating humidity: 20 to 80% non-condensing |
| Power | 100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Power consumption | 69W (maximum), 35W (typical), 0.5W (standby) |
| Dimensions | 61.23 x 3.89 x 35.61 cm (Without stand.) |
| Weight | 5.8 kg (With stand.) |
| Physical security features | Security lock-ready |