Hỏi đáp
Tư vấn trực tuyến
Hotline
0981 811 879
Email
info@wi-mesh.com.vn
man_hinh_vi_tinh_238_inch_hp_p24v_g5_64w18aa.jpg

Màn hình vi tính 23.8 inch HP P24V G5 (64W18AA)

Nhà sản xuất:

Màn hình máy tính HP

HP P24V G5 là dòng màn hình vi tính có kích thước 23.8 inch với độ phân giải Full HD cho phép màn hình hiển thị hình ảnh rõ nét và chi tiết. Tấm nền IPS cho góc nhìn rộng, màu sắc trung thực, độ tương phản cao và không bị biến dạng hình ảnh khi nhìn từ các góc khác nhau.

Màn hình HP P24V G5 23.8 inch là lựa chọn lý tưởng cho cả công việc và giải trí, mang đến trải nghiệm hình ảnh sắc nét, sống động và bảo vệ đôi mắt của bạn. Với thiết kế hiện đại, tích hợp các công nghệ tiên tiến, màn hình này sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy trong mọi hoạt động.

Tính năng nổi bật

Hình ảnh sắc nét, sống động với độ phân giải Full HD

Trải nghiệm hình ảnh chi tiết, rõ ràng và sắc nét trên màn hình 23.8 inch với độ phân giải Full HD (1920 x 1080). Mọi nội dung từ văn bản, hình ảnh đến video đều được hiển thị một cách chân thực và sống động.

Tấm nền IPS cho góc nhìn rộng và màu sắc trung thực

Tấm nền IPS đảm bảo góc nhìn rộng lên đến 178°, cho phép bạn xem hình ảnh rõ ràng từ mọi vị trí mà không bị biến đổi màu sắc. Màu sắc hiển thị cũng chính xác và trung thực hơn, mang đến trải nghiệm xem phim và chơi game tuyệt vời.

Bảo vệ mắt với công nghệ chống chói Anti-Glare và Low Blue Light

Màn hình được trang bị công nghệ chống chói Anti-Glare giúp giảm thiểu ánh sáng phản xạ từ môi trường xung quanh, giúp bạn làm việc và giải trí thoải mái hơn trong thời gian dài. Chế độ Low Blue Light giúp giảm lượng ánh sáng xanh phát ra từ màn hình, bảo vệ mắt khỏi mỏi và khô rát.

Tần số quét 75Hz và thời gian đáp ứng 5ms cho hình ảnh mượt mà

Tần số quét 75Hz và thời gian đáp ứng 5ms giúp giảm thiểu hiện tượng mờ nhòe khi xem video và chơi game, mang đến trải nghiệm hình ảnh mượt mà và sắc nét. Bạn sẽ không bỏ lỡ bất kỳ khoảnh khắc nào trong các trận game hành động hay những bộ phim bom tấn.

Thiết kế công thái học, dễ dàng điều chỉnh

Thiết kế chân đế cho phép điều chỉnh độ nghiêng của màn hình từ -5° đến +23°, giúp bạn dễ dàng tìm được vị trí xem thoải mái nhất, giảm thiểu căng thẳng cho cổ và vai.

Kết nối đa dạng

Màn hình được trang bị cổng HDMI 1.4, giúp bạn dễ dàng kết nối với các thiết bị khác như máy tính, laptop, máy chơi game và các thiết bị giải trí khác.

Thông số kỹ thuật

Display Area (Metric)52.59 x 29.58 cm
Aspect Ratio16:9
Resolution (Maximum)FHD (1920 x 1080 @ 75 Hz)
Resolution (Native)FHD (1920 x 1080)
Resolutions Supported640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080
Pixel Pitch0.27 x 0.27 mm
Brightness250 nits
Contrast Ratio3000:1
Response Time5ms GtG (with overdrive)
Display Scan Frequency (Horizontal)55.6-90.8 kHz
Display Scan Frequency (Vertical)48-75 Hz
Display ColorsUp to 16.7 million colors supported
Onscreen ControlsBrightness; Input control; Management; Information; Exit; Color control; Image control; Power control; Menu control
Display FeaturesOn-screen controls; Low blue light mode; Anti-glare
VESA Mount100 mm x 100 mm
Tilt-5 to +23°

Đặc tính sản phẩm

Display Input Type1 HDMI 1.4
Dimensions Without Stand (W X D X H)53.89 x 5.14 x 32.36 cm
Dimensions With Stand (W X D X H)53.89 x 18.05 x 39.78 cm
Weight3.57 kg
Power100 - 240 VAC 50/60 Hz
Power Consumption Description30 W (maximum), 20 W (typical), 0.5 W (standby)
Operating Temperature Range5 to 35°C
EnvironmentalMolded paper pulp cushion inside box is 100% sustainably sourced and recyclable; 85% ITE-derived closed loop plastic; Low Halogen
Environmental Specification Footnote Number[6] Molded pulp cushions are made from 100% recycled wood fiber and organic materials.
[7] External power supplies, WWAN modules, power cords, cables and peripherals excluded. Service parts obtained after purchase may not be Low Halogen.
[8] ITE Derived Closed Loop Plastic percentage is based on the definition set in the IEEE 1680.1-2018 standard.
Certifications And CompliancesAustralian-New Zealand MEPS; BIS; BSMI; CB; CCC; CE; CECP; CEL; CSA; EAC; ENERGY STAR®; FCC; ISO 9241-307; KC/KCC; Microsoft WHQL Certification; NOM; PSB; RoHS; SEPA; TCO Certified; TCO Certified Edge; TUV Bauart; TUV LBL; VCCI; Vietnam MEPS; WEEE; ISC; China Energy Label (CEL) Grade 2; California Energy Commission (CEC); WW application; ICE; UAE; Ukraine certificates; NRCS of South Africa; TÜV Flicker free certified
Bảo hành3 năm

Sản Phẩm Liên Quan